Từ điển tiếng Anh tiếng Nhật


Từ điển tiếng Anh sang tiếng Nhật trực tuyến miễn phí, Nhận các bản dịch tiếng Nhật hữu ích của các từ tiếng Anh.

Tìm kiếm:
Tiếng Anh Tiếng Nhật
repairer修繕屋
repairman(機械の)修理工
reparable(誤りが)修正できる,直せる
reparation〈U〉(…に対して)賠償(補償)すること《+『for』(『to』)+『名』》 / 〈C〉(…に対して)賠償されたもの;《複数形で》賠償金《+『for』(『to』)+『名』》
repartee即座に機知に富んだ応答をすること;その才能 / 即座に出て来た機知に富んだ答え
repast食事(meal)
repatriate〈人〉‘を'本国へ帰す / 本国へ送還される人
repatriation本国送還,復員
repay…‘を'『返す』 / (…に対して),〈人〉‘に'『報いる』《+『名』〈人〉+『for』+『名』(doing)》 / 〈行為〉‘に'お返しをする,答える
repayable払い戻せる / 恩返しできる

Từ điển Anh-Nhật là một cuốn sách tham khảo cung cấp các định nghĩa và bản dịch tiếng Nhật cho các từ trong ngôn ngữ tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng bởi những người nói một trong hai ngôn ngữ để học từ vựng mới, cải thiện sự hiểu biết của họ về các thuật ngữ hiện có hoặc giao tiếp hiệu quả hơn với những người khác nói ngôn ngữ khác. Thường được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái theo mục nhập từ, từ điển Anh-Nhật cũng có thể bao gồm thông tin bổ sung như hướng dẫn phát âm hoặc ghi chú ngữ pháp để giúp người dùng hiểu rõ hơn về cách các từ được sử dụng trong câu.


(c) 2022 Chuyển đổi tiếng Nhật | Korean Converter