Từ điển tiếng Anh tiếng Nhật


Từ điển tiếng Anh sang tiếng Nhật trực tuyến miễn phí, Nhận các bản dịch tiếng Nhật hữu ích của các từ tiếng Anh.

Tìm kiếm:
Tiếng Anh Tiếng Nhật
citric acidクエン酸(柑橘(かんきつ)類に含まれる)
citronシトロン(レモンに似た果実でリキュールなどに用いる) / シトロンの木 / (砂糖づけにした)シトロンの皮(ケーキに用いる)
citronella〈U〉〈C〉シトロネラ(南アジア産の植物;石けんなどの香料となる) / 〈U〉シトロネラ油
citrous=citrus
citrus柑橘(かんきつ)類の,ミカン類の / 柑橘(かんきつ)類ミカン属の木の総称
city〈C〉(特に行政権を持っている)『都市』,都会,規模の大きい町 / 〈C〉《米》市(州の公認を得た市議会を持つ行政区で一般にtown, villageよりも大きい) / 《the city》《集合的に》都市の[全]市民,全市 / 《the City》シティ(Londonの旧市街で商業・金融の中心地域)
city born都会生まれの
city council市議会,市会
city editor《英》(新聞社の)経済部長;《米》(新聞社の)社会部長,地方記事編集長
city father市会議員

Từ điển Anh-Nhật là một cuốn sách tham khảo cung cấp các định nghĩa và bản dịch tiếng Nhật cho các từ trong ngôn ngữ tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng bởi những người nói một trong hai ngôn ngữ để học từ vựng mới, cải thiện sự hiểu biết của họ về các thuật ngữ hiện có hoặc giao tiếp hiệu quả hơn với những người khác nói ngôn ngữ khác. Thường được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái theo mục nhập từ, từ điển Anh-Nhật cũng có thể bao gồm thông tin bổ sung như hướng dẫn phát âm hoặc ghi chú ngữ pháp để giúp người dùng hiểu rõ hơn về cách các từ được sử dụng trong câu.


(c) 2022 Chuyển đổi tiếng Nhật | Online Keyboard