Từ điển tiếng Anh sang tiếng Nhật trực tuyến miễn phí, Nhận các bản dịch tiếng Nhật hữu ích của các từ tiếng Anh.
| Tiếng Anh | Tiếng Nhật |
|---|---|
| indecency | 〈U〉みだら;無作法 / 〈C〉みだらな(無作法な)言動 |
| indecent | みだらな;無作法な |
| indecent assault | 強制わいせつ罪 |
| indecent exposure | 公然わいせつ罪 |
| indecipherable | (文字・暗号などが)判読できない |
| indecision | 決断がつかないこと,優柔不断,ためらい |
| indecisive | 優柔不断の,煮えきらない / 決定的でない,どっちつかずの |
| indecorous | 無作法な,不体裁な |
| indecorum | 〈U〉無作法,不体裁 / 〈C〉無作法な言動 |
| indeed | 《文全体または前の語を強調して》『実に』,全く / 《前に言ったことを確認あるいは強調して》実は,事実はそれどころか / 《譲歩を表して》『なるほど』,いかにも / 『まさか』,まあ,ほんとうかい |
Từ điển Anh-Nhật là một cuốn sách tham khảo cung cấp các định nghĩa và bản dịch tiếng Nhật cho các từ trong ngôn ngữ tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng bởi những người nói một trong hai ngôn ngữ để học từ vựng mới, cải thiện sự hiểu biết của họ về các thuật ngữ hiện có hoặc giao tiếp hiệu quả hơn với những người khác nói ngôn ngữ khác. Thường được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái theo mục nhập từ, từ điển Anh-Nhật cũng có thể bao gồm thông tin bổ sung như hướng dẫn phát âm hoặc ghi chú ngữ pháp để giúp người dùng hiểu rõ hơn về cách các từ được sử dụng trong câu.
(c) 2022 Chuyển đổi tiếng Nhật | Online Keyboard