Từ điển tiếng Anh sang tiếng Nhật trực tuyến miễn phí, Nhận các bản dịch tiếng Nhật hữu ích của các từ tiếng Anh.
| Tiếng Anh | Tiếng Nhật |
|---|---|
| pipe cleaner | パイプ掃除棒 |
| pipe of peace | 平和のきせる(北米インディアンが和解などのしるしにつかう) |
| pipe opener | (本番前の)練習[試合] |
| pipe organ | パイプオルガン |
| pipe rack | パイプ掛け パイプラック パイプ立て |
| piped music | レストラン・店などで流すレコード音楽 |
| pipedream | 非現実的な(夢のような)考え(話,計画)・夢想 |
| pipeline | (石油・ガスなどの)輸送パイプ / 《米》情報ルート / 〈石油など〉‘を'パイプラインで運ぶ |
| piper | 笛を吹く人,笛吹き;(特に)バグパイプを吹く人(bagpiper) |
| pipette | ピペット(化学実験用の小管) |
Từ điển Anh-Nhật là một cuốn sách tham khảo cung cấp các định nghĩa và bản dịch tiếng Nhật cho các từ trong ngôn ngữ tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng bởi những người nói một trong hai ngôn ngữ để học từ vựng mới, cải thiện sự hiểu biết của họ về các thuật ngữ hiện có hoặc giao tiếp hiệu quả hơn với những người khác nói ngôn ngữ khác. Thường được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái theo mục nhập từ, từ điển Anh-Nhật cũng có thể bao gồm thông tin bổ sung như hướng dẫn phát âm hoặc ghi chú ngữ pháp để giúp người dùng hiểu rõ hơn về cách các từ được sử dụng trong câu.
(c) 2022 Chuyển đổi tiếng Nhật | Online Keyboard