Từ điển tiếng Anh sang tiếng Nhật trực tuyến miễn phí, Nhận các bản dịch tiếng Nhật hữu ích của các từ tiếng Anh.
| Tiếng Anh | Tiếng Nhật |
|---|---|
| technicality | 〈C〉専門にわたる点(細部),専門的事項;専門用語 / 〈U〉専門的であること |
| technically | 専門的に,技術的に;専門語で |
| technician | (科学・職業上の)専門家,専門技術者 / (音楽・美術などの)技巧派 |
| technicolor | 天然色映画法,テクニカラー(商標名が普通名詞化したもの) |
| technique | 〈U〉(科学・芸術などの)『技巧』,技術 / 〈C〉(技術・技巧を示す)『手法』,表現方法;腕前 |
| technocracy | 〈U〉テクノクラシー,技術家主義(専門技術者に産業の支配・統制を任せようという理論);〈C〉技術家集団 / (C)技術家主義の国家 |
| technocrat | 技術家政治[論]の主唱者 / 技術系の高級行政官 |
| technological | 科学技術の(に関する) |
| technologist | 科学技術者,工業技術者 |
| technology | 科学技術,工業技術・科学(工業)技術的な方法(過程)・文明の環境利用(開発)・応用科学; 専門用語 |
Từ điển Anh-Nhật là một cuốn sách tham khảo cung cấp các định nghĩa và bản dịch tiếng Nhật cho các từ trong ngôn ngữ tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng bởi những người nói một trong hai ngôn ngữ để học từ vựng mới, cải thiện sự hiểu biết của họ về các thuật ngữ hiện có hoặc giao tiếp hiệu quả hơn với những người khác nói ngôn ngữ khác. Thường được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái theo mục nhập từ, từ điển Anh-Nhật cũng có thể bao gồm thông tin bổ sung như hướng dẫn phát âm hoặc ghi chú ngữ pháp để giúp người dùng hiểu rõ hơn về cách các từ được sử dụng trong câu.
(c) 2022 Chuyển đổi tiếng Nhật | Online Keyboard