Từ điển tiếng Anh tiếng Nhật


Từ điển tiếng Anh sang tiếng Nhật trực tuyến miễn phí, Nhận các bản dịch tiếng Nhật hữu ích của các từ tiếng Anh.

Tìm kiếm:
Tiếng Anh Tiếng Nhật
britches半ズボン(breeches)
Briticism英本国特有の語句(語法)
British『英国の』;英国人の / 英国民(人)
British Columbiaブリティッシュコロンビア(カナダ西部,太平洋岸の州;州都Victoria)
British Commonwealth [of Nations]英連邦(英本国・属領および旧British Empireからの独立国によって構成される;1949年から正式にはthe Commonwealth [of Nations]という)
British Empire大英帝国(英国およびその植民地と自治領の旧称)
British Englishイギリス英語(大ブリテン島,特にイングランド南部で用いられる英語)
British Isles英国諸島(Great Britain, Irelandおよびその付近の島々)
British thermal unit英国熱量単位(1ポンド(453.59g)の水を華氏1度上げるのに必要な熱量;《略》『Btu』,『BTU』)
Britisher英国人,英国の住人

Từ điển Anh-Nhật là một cuốn sách tham khảo cung cấp các định nghĩa và bản dịch tiếng Nhật cho các từ trong ngôn ngữ tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng bởi những người nói một trong hai ngôn ngữ để học từ vựng mới, cải thiện sự hiểu biết của họ về các thuật ngữ hiện có hoặc giao tiếp hiệu quả hơn với những người khác nói ngôn ngữ khác. Thường được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái theo mục nhập từ, từ điển Anh-Nhật cũng có thể bao gồm thông tin bổ sung như hướng dẫn phát âm hoặc ghi chú ngữ pháp để giúp người dùng hiểu rõ hơn về cách các từ được sử dụng trong câu.


(c) 2022 Chuyển đổi tiếng Nhật | Online Keyboard