Từ điển tiếng Anh sang tiếng Nhật trực tuyến miễn phí, Nhận các bản dịch tiếng Nhật hữu ích của các từ tiếng Anh.
| Tiếng Anh | Tiếng Nhật |
|---|---|
| minimize | …‘を'最小限にする / …‘を'過小評価する,軽視する |
| minimise | …‘を'最小限にする / …‘を'過小評価する,軽視する |
| minimum | 《通例単数形で》『最小限』,最小量 / (数学で)極小,最小値,極小値 / 《名詞の前にのみ用いて》『最小限の』,最小量の |
| minimum wage | (法律が定めたまたは組合などが協定した)最低賃金 |
| mining | 採鉱,鉱業 / 地雷(機雷)の敷設 / 鉱山の,採鉱の |
| minion | (言いなりになる)手先,取り巻き;お気に入り |
| miniscule | =minuscule |
| miniseries | 短期連続テレビドラマ |
| miniskirt | ミニスカート(ひざ上数センチまでの短いスカート) |
| ministate | 極小国家 |
Từ điển Anh-Nhật là một cuốn sách tham khảo cung cấp các định nghĩa và bản dịch tiếng Nhật cho các từ trong ngôn ngữ tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng bởi những người nói một trong hai ngôn ngữ để học từ vựng mới, cải thiện sự hiểu biết của họ về các thuật ngữ hiện có hoặc giao tiếp hiệu quả hơn với những người khác nói ngôn ngữ khác. Thường được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái theo mục nhập từ, từ điển Anh-Nhật cũng có thể bao gồm thông tin bổ sung như hướng dẫn phát âm hoặc ghi chú ngữ pháp để giúp người dùng hiểu rõ hơn về cách các từ được sử dụng trong câu.
(c) 2022 Chuyển đổi tiếng Nhật | Online Keyboard