Từ điển tiếng Anh sang tiếng Nhật trực tuyến miễn phí, Nhận các bản dịch tiếng Nhật hữu ích của các từ tiếng Anh.
| Tiếng Anh | Tiếng Nhật |
|---|---|
| groundsel | ノボロギク(小さな黄色の花をつける野生のキク) |
| groundsheet | =ground cloth |
| groundswell | (波の)大きなうねり;(暴風などの)余波 |
| groundwater | 地下水 |
| groundwork | 土台,基礎工事 / 根本,基本原理 |
| group | (…の)『群れ』,集まり,小集団《+of+名》 / (主義・系統・種類などを同じくする人・物の)『派』,『団体』 / (ポピュラーソング歌手の)グループ / (動・植物分類上の)群;(化学の)基,原子団;(地質学上の)界;(数学の)群;(言語学上の)語派 / …‘を'一群に集める,一団にする《+『名』+『together』》 / (系統的に)…‘を'分類する,調和よく配合する《+『名』+『together』》 / 集まる,群(集団)をなす |
| group captain | (英国の)空軍大佐(海軍のcaptain,陸軍のcolonelと同等) |
| group practice | 集団医療(各分野の医師たちが協力して行う医療) |
| group therapy | 集団療法(精神患者をグループ討論させ治療効果をあげる方法) |
| grouper | ハタ科の食用魚 |
Từ điển Anh-Nhật là một cuốn sách tham khảo cung cấp các định nghĩa và bản dịch tiếng Nhật cho các từ trong ngôn ngữ tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng bởi những người nói một trong hai ngôn ngữ để học từ vựng mới, cải thiện sự hiểu biết của họ về các thuật ngữ hiện có hoặc giao tiếp hiệu quả hơn với những người khác nói ngôn ngữ khác. Thường được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái theo mục nhập từ, từ điển Anh-Nhật cũng có thể bao gồm thông tin bổ sung như hướng dẫn phát âm hoặc ghi chú ngữ pháp để giúp người dùng hiểu rõ hơn về cách các từ được sử dụng trong câu.
(c) 2022 Chuyển đổi tiếng Nhật | Online Keyboard