Từ điển tiếng Anh sang tiếng Nhật trực tuyến miễn phí, Nhận các bản dịch tiếng Nhật hữu ích của các từ tiếng Anh.
| Tiếng Anh | Tiếng Nhật |
|---|---|
| recriminate | (非難した人を)非難し返す《+『against』+『名』》 |
| recrimination | 〈U〉(非難した人に)非難し返すこと / 〈C〉非難し返す言葉 |
| recriminative | 非難し返す,やり返す / 反対告訴の |
| recriminatory | 非難し返す / 反対告訴の |
| recrudescence | (病気などの)再発,ぶり返し |
| recrudescent | 再発の,ぶり返しの |
| recruit | (軍隊・団体などに)〈新兵・新会員など〉‘を'入れる,募る《+『名』+『for』+『名』》 / 《古》〈健康・元気など〉‘を'回復する / 新兵(新会員)を募集する / 新兵 / 新会員,新社員 |
| recruitment | 新兵徴募,新会員募集;《古》補充,補強 |
| rect. | receipt / rectangle / rectangular / rectified / rector / rectory |
| rectal | 直腸(rectum)の |
Từ điển Anh-Nhật là một cuốn sách tham khảo cung cấp các định nghĩa và bản dịch tiếng Nhật cho các từ trong ngôn ngữ tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng bởi những người nói một trong hai ngôn ngữ để học từ vựng mới, cải thiện sự hiểu biết của họ về các thuật ngữ hiện có hoặc giao tiếp hiệu quả hơn với những người khác nói ngôn ngữ khác. Thường được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái theo mục nhập từ, từ điển Anh-Nhật cũng có thể bao gồm thông tin bổ sung như hướng dẫn phát âm hoặc ghi chú ngữ pháp để giúp người dùng hiểu rõ hơn về cách các từ được sử dụng trong câu.
(c) 2022 Chuyển đổi tiếng Nhật | Korean Converter