Từ điển tiếng Anh sang tiếng Nhật trực tuyến miễn phí, Nhận các bản dịch tiếng Nhật hữu ích của các từ tiếng Anh.
| Tiếng Anh | Tiếng Nhật |
|---|---|
| hallelujah | ハレルヤ(神をたたえて唱える声) / (神を賛美して歌う)ハレルヤ聖歌 |
| halleluiah | ハレルヤ(神をたたえて唱える声) / (神を賛美して歌う)ハレルヤ聖歌 |
| Halley comet | ハレー彗星(すいせい) |
| halliard | =halyard / (帆げた・帆・旗などを所定の位置に上げる)揚げ綱 |
| hallmark | (金・銀の純度を証明する)極印(ごくいん);(一般に)品質証明印 / (…の)品質を証明するもの,特徴となるもの《+『of』+『名』》 / …‘に'極印を押す,折り紙をつける;…‘の'品質を証明する |
| hallo | おーい,もしもし,やあ,ええっ,まあ(人の注意を引いたり,驚いたりするときに発する声) / それっ,ほれっ(猟犬をけしかけるときの掛け声) / “hallo"の叫び声 / “hallo"と叫ぶ |
| halloo | =hallo |
| hallow | …‘を'神聖にする,神聖なものとする |
| hallowed | 神聖な;(神聖なものとして)あがめられる |
| Halloween | 万聖節(All Saints' Day)の宵祭り(10月31日の夜;カトリック教徒は親類縁者の墓参りをし,米国では,夜,子供たちがjack-o'=lantern(カボチャをくり抜いたちょうちん)を玄関先に飾り,おばけや鬼などに仮装して知人の家を訪ね,お菓子をねだったりして騒ぎ回る習慣がある) |
Từ điển Anh-Nhật là một cuốn sách tham khảo cung cấp các định nghĩa và bản dịch tiếng Nhật cho các từ trong ngôn ngữ tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng bởi những người nói một trong hai ngôn ngữ để học từ vựng mới, cải thiện sự hiểu biết của họ về các thuật ngữ hiện có hoặc giao tiếp hiệu quả hơn với những người khác nói ngôn ngữ khác. Thường được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái theo mục nhập từ, từ điển Anh-Nhật cũng có thể bao gồm thông tin bổ sung như hướng dẫn phát âm hoặc ghi chú ngữ pháp để giúp người dùng hiểu rõ hơn về cách các từ được sử dụng trong câu.
(c) 2022 Chuyển đổi tiếng Nhật | Korean Converter