Từ điển tiếng Anh tiếng Nhật


Từ điển tiếng Anh sang tiếng Nhật trực tuyến miễn phí, Nhận các bản dịch tiếng Nhật hữu ích của các từ tiếng Anh.

Tìm kiếm:
Tiếng Anh Tiếng Nhật
Richmondリッチモンド,米国Virginia州の州都 / イングランドSurrey州の都市
richness豊かさ,富裕;豊富,じゅうぶんなこと / (土地など)産出力の多いこと,肥沃(ひよく) / 貴重,高価,ぜいたく / (声の)張り;(色の)あざやかさ;(においが)強い;(味が)こくのあること
Richter scaleリヒター(リクター)スケール(地震のエネルギーの大きさをマグニチュードで表す)
rick(通例雨を防ぐ屋根のついた,干し草・ワラ・穀物などの)積み山,《+『of』+『名』》 / 〈干し草・わらなど〉‘を'山に積む 積みわら
ricketsくる病
rickettsiaリケッチア(節足動物に寄生する球菌状微生物で病原菌)
rickety(また『rachitic』)くる病にかかった / (建物・家具などが)ぐらぐらする;(考えなどが)ぐらつきやすい / (人などが)よろよろする
rickrackリックラック(衣類のへりに付けるジグザグの細いひも)
ricracリックラック(衣類のへりに付けるジグザグの細いひも)
ricksha人力車[日本語より]

Từ điển Anh-Nhật là một cuốn sách tham khảo cung cấp các định nghĩa và bản dịch tiếng Nhật cho các từ trong ngôn ngữ tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng bởi những người nói một trong hai ngôn ngữ để học từ vựng mới, cải thiện sự hiểu biết của họ về các thuật ngữ hiện có hoặc giao tiếp hiệu quả hơn với những người khác nói ngôn ngữ khác. Thường được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái theo mục nhập từ, từ điển Anh-Nhật cũng có thể bao gồm thông tin bổ sung như hướng dẫn phát âm hoặc ghi chú ngữ pháp để giúp người dùng hiểu rõ hơn về cách các từ được sử dụng trong câu.


(c) 2022 Chuyển đổi tiếng Nhật | Online Keyboard