Từ điển tiếng Anh tiếng Nhật


Từ điển tiếng Anh sang tiếng Nhật trực tuyến miễn phí, Nhận các bản dịch tiếng Nhật hữu ích của các từ tiếng Anh.

Tìm kiếm:
Tiếng Anh Tiếng Nhật
cavernousほら穴の多い / ほら穴のような
caviarキャビア(チョウザメのはらごの塩づけで珍味とされる)
caviareキャビア(チョウザメのはらごの塩づけで珍味とされる)
cavil(…に)やたらにけちをつける,(…の)あらを捜す《+『at』(『about』)+『名』》 / あら捜し,揚げ足取り
cavilerあら捜しをする人
cavitation空洞現象(低圧で流体を中に空間のできること)
cavityへこみ,くぼみ,空洞 / 虫歯の穴 / (人体内の)腔(こう)
cavity wall防音・防寒用の中空壁
cavort〈人が〉浮かれてとんだりはねたりする;〈馬が〉はね回る
cavyテンジクネズミ(南米産)

Từ điển Anh-Nhật là một cuốn sách tham khảo cung cấp các định nghĩa và bản dịch tiếng Nhật cho các từ trong ngôn ngữ tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng bởi những người nói một trong hai ngôn ngữ để học từ vựng mới, cải thiện sự hiểu biết của họ về các thuật ngữ hiện có hoặc giao tiếp hiệu quả hơn với những người khác nói ngôn ngữ khác. Thường được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái theo mục nhập từ, từ điển Anh-Nhật cũng có thể bao gồm thông tin bổ sung như hướng dẫn phát âm hoặc ghi chú ngữ pháp để giúp người dùng hiểu rõ hơn về cách các từ được sử dụng trong câu.


(c) 2022 Chuyển đổi tiếng Nhật | Online Keyboard