Từ điển tiếng Anh Nhật Bản


Từ điển tiếng Nhật sang tiếng Anh trực tuyến miễn phí, Nhận bản dịch tiếng Anh hữu ích của các từ tiếng Nhật.

Tìm kiếm:
Tiếng Nhật Tiếng Anh Furigana ·
振替transfer (money),changeふりかえ
振り替えtransfer (money),changeふりかえ
振替えtransfer (money),changeふりかえ
振り替transfer (money),changeふりかえ
振替休日(yoji) compensatory holiday,observed holiday (weekday holiday when the actual day is on a weekend),substitute holidayふりかえきゅうじつ
振り替え休日(yoji) compensatory holiday,observed holiday (weekday holiday when the actual day is on a weekend),substitute holidayふりかえきゅうじつ
振替輸送transfer (of passengers or freight)ふりかえゆそう
振動oscillation,vibrationしんどう
振動覚pallesthesia,sense of vibration,vibratory sense,vibratory sensation,vibration perception,vibratory perceptionしんどうかく
振動計vibrometer,vibroscopeしんどうけい

Từ điển tiếng Nhật sang tiếng Anh là một công cụ tham khảo giúp mọi người dịch các từ và cụm từ từ tiếng Nhật sang tiếng Anh. Nó chứa một danh sách rộng lớn các từ vựng thường được sử dụng trong giao tiếp nói và viết, cũng như các quy tắc ngữ pháp, thành ngữ và thông tục cụ thể cho văn hóa Nhật Bản.

Tiếng Nhật có ba hệ thống chữ viết: kanji (ký tự Trung Quốc), hiragana (kịch bản âm tiết ngữ âm) và katakana (được sử dụng cho các từ mượn nước ngoài). Một từ điển chất lượng tốt nên bao gồm cả ba kịch bản cùng với cách phát âm tương ứng của chúng ở dạng Latinh.

quyền truy cập vào một từ điển Nhật-Anh đáng tin cậy có thể cực kỳ hữu ích cho bất kỳ ai muốn học hoặc giao tiếp hiệu quả với người bản ngữ. Cho dù bạn đang học ở nước ngoài hay chỉ muốn mở rộng kiến thức về ngôn ngữ hấp dẫn này, việc có một nguồn tài nguyên như vậy trong tầm tay chắc chắn sẽ chứng minh hữu ích hết lần này đến lần khác!


(c) 2022 Chuyển đổi tiếng Nhật | Online Keyboard