Từ điển tiếng Nhật sang tiếng Anh trực tuyến miễn phí, Nhận bản dịch tiếng Anh hữu ích của các từ tiếng Nhật.
| Tiếng Nhật | Tiếng Anh | Furigana · |
|---|---|---|
| 参会者 | attendee,participant | さんかいしゃ |
| 参観 | visit,inspection | さんかん |
| 参観者 | visitor | さんかんしゃ |
| 参観人 | visitor | さんかんにん |
| 参議 | participation in government,state councillor (in the ritsuryo system)/state councilor,vice-minister (early Meiji period),Cabinet Councillor (1937-1943)/Cabinet Councilor | さんぎ |
| 参議院 | House of Councillors | さんぎいん |
| 参議院議員 | member of the House of Councillors | さんぎいんぎいん |
| 参議院選挙 | House of Councillors election | さんぎいんせんきょ |
| 参宮 | visit to the Ise Shrine | さんぐう |
| 参勤 | going to serve one's lord,daimyo's alternating Edo residence/official attendance service (by a daimyo in the Edo era) | さんきん |
Từ điển tiếng Nhật sang tiếng Anh là một công cụ tham khảo giúp mọi người dịch các từ và cụm từ từ tiếng Nhật sang tiếng Anh. Nó chứa một danh sách rộng lớn các từ vựng thường được sử dụng trong giao tiếp nói và viết, cũng như các quy tắc ngữ pháp, thành ngữ và thông tục cụ thể cho văn hóa Nhật Bản.
Tiếng Nhật có ba hệ thống chữ viết: kanji (ký tự Trung Quốc), hiragana (kịch bản âm tiết ngữ âm) và katakana (được sử dụng cho các từ mượn nước ngoài). Một từ điển chất lượng tốt nên bao gồm cả ba kịch bản cùng với cách phát âm tương ứng của chúng ở dạng Latinh.
Có quyền truy cập vào một từ điển Nhật-Anh đáng tin cậy có thể cực kỳ hữu ích cho bất kỳ ai muốn học hoặc giao tiếp hiệu quả với người bản ngữ. Cho dù bạn đang học ở nước ngoài hay chỉ muốn mở rộng kiến thức về ngôn ngữ hấp dẫn này, việc có một nguồn tài nguyên như vậy trong tầm tay chắc chắn sẽ chứng minh hữu ích hết lần này đến lần khác!
(c) 2022 Chuyển đổi tiếng Nhật | Online Keyboard